Bản dịch của từ 襹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

shī
01

Chữ dùng để chỉ một dạng biến thể của (shēn), thường gặp trong từ 襳襹, liên quan đến trang phục hoặc áo choàng (nhớ đến 'áo thi' để dễ nhớ).

〔襳(shēn)~〕见“襳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

襹
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿰,衤,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép