Bản dịch của từ 襺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎn
01

Áo lót bằng tơ tằm mềm mại, như chiếc áo nhẹ nhàng ôm sát cơ thể (nhớ đến 'áo giản' nhẹ nhàng như tơ)

丝绵衣服:“重~衣裘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất liệu tơ tằm mềm mại dùng để may áo, như lớp lót ấm áp (giúp nhớ 'giản' là loại tơ mềm)

丝绵:“厥赋,布、~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

襺
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
𧟐, 𧟚
Hình thái radical:
⿰,衤,繭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨一一丨丨乚丨乚乚丶乚丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép