Bản dịch của từ 襻 trong tiếng Việt
襻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
襻 (Động từ)
【pàn】
01
Khuyết áo; khuy áo
(襻儿) 用布做的扣住纽扣的套
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quai (những vật giống như khuyết áo)
(襻儿) 形状或功用像襟的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vấn; quấn
用绳子、线等绕住,使分开的东西连在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 䙪, 袢, 鑻, 𧘋, 𧘒, 𧘙, 𧘬, 𧘵
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,攀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙪
泮
沜
䃲
溿
詊
胖
頖
闆
袢
䰉
拌
鿋
䙛
袚
䙫
䘜
褘
䙢
袟
裃
䘴
袯
䙞
囑
靇
鱟
䖀
䤗
讓
鑪
㿛
鹽
鷫
韥
儾
纽襻
扣襻
扭襻
纽襻儿
