Bản dịch của từ 襻带 trong tiếng Việt
襻带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
襻带 (Danh từ)
【pàn dài】
01
Dây buộc áo, dây thắt trang phục (dùng để cố định y phục như áo, váy); Hán-Việt: bãn/ bải (襻、带 đều liên quan đến dây đai)
1.系衣裙的带。
Ví dụ
02
Dây/chuỗi vòng để luồn qua cúc hoặc để buộc trên áo, thường là dây đeo, dây buộc giữ khăn y phục
2.指扣住纽子的套和衣物上用来系结的带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襻带
pàn
襻
dài
带
Các từ liên quan
襻膊
襻膊儿
襻舆
带下
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 䙪, 袢, 鑻, 𧘋, 𧘒, 𧘙, 𧘬, 𧘵
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,攀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙪
泮
沜
䃲
溿
詊
胖
頖
闆
袢
䰉
拌
鿋
䙛
袚
䙫
䘜
褘
䙢
袟
裃
䘴
袯
䙞
囑
靇
鱟
䖀
䤗
讓
鑪
㿛
鹽
鷫
韥
儾
纽襻
扣襻
扭襻
纽襻儿
