Bản dịch của từ 襻膊儿 trong tiếng Việt
襻膊儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
襻膊儿 (Danh từ)
【pàn bó ér】
01
Người thợ (thời Tống) chuyên bán hoặc sửa襻膊 (một loại dụng cụ/đồ da hoặc phụ kiện trang phục cổ); tức thợ sửa đồ cụ/đồ da kiểu cổ
指宋代专门从事出卖或修理襻膊的手艺人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襻膊儿
pàn
襻
bó
膊
ér
儿
Các từ liên quan
襻带
襻膊
襻舆
膊子
膊脯
膊膊
膊鱼
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 䙪, 袢, 鑻, 𧘋, 𧘒, 𧘙, 𧘬, 𧘵
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,攀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙪
泮
沜
䃲
溿
詊
胖
頖
闆
袢
䰉
拌
鿋
䙛
袚
䙫
䘜
褘
䙢
袟
裃
䘴
袯
䙞
囑
靇
鱟
䖀
䤗
讓
鑪
㿛
鹽
鷫
韥
儾
纽襻
扣襻
扭襻
纽襻儿
