Bản dịch của từ 襻舆 trong tiếng Việt

襻舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

襻舆 (Danh từ)

pàn yú
01

Kiệu vai (một loại kiệu cổ do người khiêng bằng đòn, thường có dây/da làm quai) — dùng để chở người (thường là người già, quan chức làm lễ, hoặc người bệnh).

又称肩舆。古代一种由人扛抬的代步工具。用于老人乘坐或朝廷优礼老病大臣。因其以皮为襻而扛之,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襻舆

pàn

Các từ liên quan

襻带
襻膊
襻膊儿
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
襻
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
䙪, 袢, 鑻, 𧘋, 𧘒, 𧘙, 𧘬, 𧘵
Hình thái radical:
⿰,衤,攀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép