Bản dịch của từ 襽 trong tiếng Việt
襽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
襽 (Tính từ)
【lán】
01
Giống như chữ '襴' (một loại viền trang trí trên áo, dễ nhớ như 'làn' vải hoa văn đẹp trên áo dài Việt Nam).
同“襴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 襴
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,蘭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燷
璼
䍀
藍
躝
襴
㘕
栏
暕
篮
蘭
懢
褂
襕
衭
袎
襥
䙧
袐
襏
䙑
褄
袔
䘠
躡
㘛
讘
欚
纚
䵳
㱎
欖
臠
鑯
䰔
欝
