Bản dịch của từ 西 trong tiếng Việt

西

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西 (Danh từ)

01

Phía tây; hướng tây

四个基本方向之一,太阳落下的一边(跟“东”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khắp; khắp nơi

跟“东”对举,表示“到处”或“零散、没有次序”的意思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phương Tây (các nước, khu vực)

指西洋(多指欧美各国)

Ví dụ
04

Tây Ban Nha

西班牙

Ví dụ
05

Họ Tây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép