Bản dịch của từ 西东 trong tiếng Việt

西东

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西东 (Danh từ)

xī dōng
01

Chung chung chỉ phương hướng: bốn phương, không xác định (khắp nơi, mọi hướng)

3.泛指四方﹐无定向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ đạc, thứ này thứ kia (chung chung chỉ vật dụng); tương tự “đông tây”

5.犹东西。泛指什物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phương Tây (dùng trong lối nói cổ, kết hợp thành từ mang ý nghĩa chỉ hướng Tây hoặc phương Tây)

2.用为偏义复词,指西方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

4.指酒杯。

Ví dụ
05

Tây và Đông; hai phương hướng trái — phải (phương tả-phương hữu), thường chỉ hai phía đối lập về phương hướng

1.西方和东方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西东

西

dōng

Các từ liên quan

西上
西乐
西乞
西乡
西乡隆盛
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép