Bản dịch của từ 西伯利亚 trong tiếng Việt
西伯利亚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西伯利亚 (Cụm từ)
【xī bó lì yà】
01
在亚洲北部,泛指俄罗斯亚洲地区主要部分。面积约1300万平方千米。西部平原,中、东部以高原、山地为主。气候寒冷,永冻土广布。多森林。富矿藏、水力等资源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西伯利亚
xī
西
bó
伯
lì
利
yà
亚
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
伯主
伯乐
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
