Bản dịch của từ 西佛爷 trong tiếng Việt

西佛爷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西佛爷 (Danh từ)

xī fó yé
01

Tên gọi tôn kính (dùng để tâng bốc) dành cho Từ Hy Thái hậu; cách gọi nửa mỉa mai, nịnh nọt

对清慈禧太后的谀称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西佛爷

西

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
爷们
爷俩
爷儿
爷儿们
爷台
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép