Bản dịch của từ 西候 trong tiếng Việt

西候

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西候 (Danh từ)

xī hòu
01

Mùa thu; thời tiết/khí tiết của mùa thu (Hán Việt: tây hậu - chỉ thời tiết mùa thu)

1.秋天的季候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.西边的亭站。旧时送别之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西候

西

hòu

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
候人
候伺
候光
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép