Bản dịch của từ 西倾 trong tiếng Việt

西倾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西倾 (Tính từ)

xī qīng
01

Nghiêng về phía tây; lệch sang hướng tây

1.向西倾斜。

Ví dụ
02

Ngả về già; chỉ trạng thái già đi, tuổi già (ví von)

2.喻年老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西倾

西

qīng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép