Bản dịch của từ 西偏 trong tiếng Việt

西偏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西偏 (Danh từ)

xī piān
01

Vùng phía tây; miền xa phía tây (vùng biên, hẻo lánh ở phía tây)

1.西部;西方边远地区。

Ví dụ
02

Bên phía tây; phía tây (của một chỗ nào đó) — tương tự “bờ tây”, nhấn vào hướng/khía cạnh phía tây

2.西侧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西偏

西

piān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép