Bản dịch của từ 西储 trong tiếng Việt
西储
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西储 (Danh từ)
【xī chǔ】
01
Tên một phòng, gian trong miếu thờ thời xưa (dùng để cất giữ bàn thờ, hài cốt hoặc đồ thờ của họ dòng), chú thích Hán‑Việt: 西(tây)+ 储(cất giữ)
古代宗庙中的房舍名。供藏祧主之用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西储
xī
西
chǔ
储
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
储与
储两
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
