Bản dịch của từ 西儒 trong tiếng Việt

西儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西儒 (Danh từ)

xī rú
01

Cách gọi cũ để chỉ các học phương Tây (Âu-Mỹ); nghĩa gần như “học giả phương Tây” trong văn viết cổ.

旧称欧美的学者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西儒

西

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép