Bản dịch của từ 西兰岛 trong tiếng Việt
西兰岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西兰岛 (Danh từ)
【xī lán dǎo】
01
Tên đảo (Đan Mạch) — đảo lớn ở Biển Baltic, giữa bán đảo Jutland và Scandinavia; đất đai màu mỡ, nông nghiệp và chăn nuôi phát triển, phía đông là thủ đô Copenhagen.
岛名。介于日德兰半岛与斯堪的那维亚半岛之间,为丹麦的一部分,扼波罗的海咽喉。面积二千六百八十平方公里,土地肥沃,盛产麦类,畜牧业甚盛。丹麦首都哥本哈根在此岛东侧,是丹麦的最大都市及第一大港。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西兰岛
xī
西
lán
兰
dǎo
岛
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
