Bản dịch của từ 西北大学 trong tiếng Việt

西北大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西北大学 (Danh từ)

xī běi dà xué
01

Đại học tổng hợp nổi tiếng ở Trung Quốc (trường đại học quốc lập) tại thành phố Tây An; thành lập năm 1912, có nhiều khoa như kinh tế, địa chất, hóa công, văn sử.

中国的综合性大学。校址在西安。创建于1912年。曾两度停办。1939年重建。设有经济管理学院、石油化学化工学院、文博学院等以及中文、历史、物理、地质、化工等系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西北大学

西

běi

xué

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
北上
北乡
北京
北京人
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép