Bản dịch của từ 西原借款 trong tiếng Việt
西原借款
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西原借款 (Danh từ)
【xī yuán jiè kuǎn】
01
Khoản vay do chính phủ Trung Hoa Dân quốc (nhóm quyền lực thời Đoạn Kỳ Thụy, 1918) vay của Nhật Bản, gọi theo tên nhà ngân hàng Nhật 西原龟藏 — một sự kiện lịch sử, cụ thể là “khoản vay Tây Nguyên” (西原借款).
西元一九一八年段祺瑞任内阁时,向日本所举的借款,经手人为日本银行家西原龟藏,故称为「西原借款」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西原借款
xī
西
yuán
原
jiè
借
kuǎn
款
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
