Bản dịch của từ 西台 trong tiếng Việt

西台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西台 (Danh từ)

xī tái
01

Tên một cơ quan triều đình (chỉ '御史台' — viện kiểm sát/giám sát thời phong kiến), thường gọi tắt là 'Tây đài'

1.官署名。御史台的通称。

Ví dụ
02

Tên một chức sở (quan phủ); là tên gọi khác của 中书省 (中書省) — cơ quan hành chính thời phong kiến Trung Quốc

2.官署名。中书省的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi một cơ quan triều đình (tức là Hình bộ) — tên quan chức hoặc phủ quan; có tính lịch sử, thư tịch.

3.官署名。刑部的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một gò/đài (địa danh) thời Tống — nơi Tạ Áo (谢翱) khóc Văn Thiên Tường (文天祥); nay ở phía nam núi Phú Xuân, huyện Đồng Lỗ (桐庐), tỉnh Chiết Giang.

4.台名。宋谢翱哭文天祥处。在今浙江省桐庐县南富春山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西台

西

tái

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
台下
台严
台中
台中市
台仆
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép