Bản dịch của từ 西哈诺 trong tiếng Việt
西哈诺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西哈诺 (Danh từ)
【xī hā nuò】
01
Tên vở kịch nổi tiếng '西哈諾' (Cyrano de Bergerac) — vở bi kịch lãng mạn của nhà viết kịch Pháp Edmond Rostand (1897). Cốt truyện: chàng thơm tài nhưng ngoại hình xấu lành (西哈诺) yêu cô họ Roxane nhưng giúp người đẹp trai thiếu tài Christian tỏ tình thay mình; cuối cùng bi kịch xảy ra khi hai người đàn ông mất, Roxane nhận ra sự thật và đau buồn tột cùng.
剧本。法国罗斯丹作于1897年。面貌丑陋而才华出众的青年西哈诺爱着表妹罗克萨娜,表妹却喜欢俊秀而毫无才华的克里斯蒂安。于是西哈诺站在阴影里代克里斯蒂安向阳台上的罗克萨娜表白爱情。后两个男子相继死去,罗克萨娜明白真相后悲痛异常。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西哈诺
xī
西
hā
哈
nuò
诺
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
哈什
哈什蚂
哈佛大学
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
