Bản dịch của từ 西哲 trong tiếng Việt

西哲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西哲 (Danh từ)

xī zhé
01

Học giả, triết gia phương Tây (những người nghiên cứu, tư tưởng đến từ phương Tây)

指西方的学者和思想家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西哲

西

zhé

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép