Bản dịch của từ 西垂 trong tiếng Việt

西垂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西垂 (Động từ)

xī chuí
01

1.西面台阶上。

Ví dụ
02

Hướng về phía tây mà chìm xuống; lặn về phía tây (thường nói về mặt trời hoặc vật thể trên mặt nước)

3.向西面沉落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bờ cõi phía tây; biên giới phía tây (cổ văn: 西陲)

2.亦作“西陲”。西面边疆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西垂

西

chuí

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép