Bản dịch của từ 西域记 trong tiếng Việt
西域记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西域记 (Danh từ)
【xī yù jì】
01
Hồ sơ du lịch của Xuan Zang 玄奘 trong chuyến du lịch đến Trung Á và Ấn Độ
Travel record of Xuan Zang 玄奘 on his travels to Central Asia and India
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghi chép về các vùng phía tây thời nhà Đường
大唐以西地区报告
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西域记
xī
西
yù
域
jì
记
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
