Bản dịch của từ 西夜国 trong tiếng Việt

西夜国

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西夜国 (Cụm từ)

xī yè guó
01

汉西域诸国之一。故址在今新疆维吾尔自治区叶城县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西夜国

西

guó

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
国丈
国丧
国中之国
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép