Bản dịch của từ 西奎 trong tiếng Việt

西奎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西奎 (Danh từ)

xī kuí
01

Tên một宿 (Hỏa宿/奎宿) ở phương Tây trong hệ thống nhị thập bát宿; cụ thể là宿 đầu tiên thuộc Bạch Hổ bát宿, gồm 16 sao (gồm 9 sao chòm Tiên Nữ và 7 sao chòm Song Ngư).

西方的奎宿。二十八宿中白虎七宿的第一宿。有星十六颗﹐即仙女座九星和双鱼座七星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西奎

西

kuí

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
奎光
奎垣
奎堂
奎墨
奎壁
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép