Bản dịch của từ 西子捧心 trong tiếng Việt

西子捧心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西子捧心 (Thành ngữ)

xī zǐ pěng xīn
01

Tây Thi ôm ngực

点燃。西施扣心(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẻ ngoài mong manh, đáng yêu của người phụ nữ, vẫn tỏ ra dễ thương dù đang chịu đựng nỗi đau bệnh tật

如图。一个女人的美丽容貌,尽管饱受病痛的折磨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西子捧心

西

zi

pěng

xīn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép