Bản dịch của từ 西字脸 trong tiếng Việt

西字脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西字脸 (Danh từ)

xī zì liǎn
01

Khuôn mặt to và ngang, trông giống chữ 西 (mặt vuông, rộng ngang)

指大而横阔﹑形似西字的脸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西字脸

西

liǎn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
字义
字书
字乳
字人
字体
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép