Bản dịch của từ 西宁市 trong tiếng Việt

西宁市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西宁市 (Danh từ)

xī níng shì
01

Thành phố Tây Ninh? (Sai) — Thành phố Tây Ninh is wrong. Correct: Thành phố Tây Ninh? Wait. Need correct Vietnamese: 西宁市 is the capital of Qinghai — 'thành phố Tây Ninh' is wrong. Should be 'thành phố Tân Ninh?' No. Better: 'thành phố Tây Ninh' is wrong. I must correct. Sorry. Let's output proper translation.

青海省省会。在省境东北部,兰青铁路终点,西格铁路和青藏公路起点。1945年设市。人口68.3万(1995年)。为西北地区的重要城市和毛纺织工业基地。名胜古迹有东关清真大寺、北山寺。市郊湟中县有著名的塔尔寺,为全国重点文物保护单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西宁市

西

níng

shì

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
宁一
宁丁
宁业
市丈
市不豫贾
市丝
市两
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép