Bản dịch của từ 西官 trong tiếng Việt

西官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西官 (Danh từ)

xī guān
01

Từ cổ chỉ con rể của công tử/quân vương thời Tống (nghĩa: con rể hoàng tử), tương đương 'rể' trong văn viết cổ.

宋代亲王女婿的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西官

西

guān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép