Bản dịch của từ 西山夫 trong tiếng Việt

西山夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西山夫 (Danh từ)

xī shān fū
01

Xem 西山饿夫 — chỉ người nghèo đói, ăn mày (biệt danh/điển tích)

见“西山饿夫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西山夫

西

shān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép