Bản dịch của từ 西崦 trong tiếng Việt

西崦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西崦 (Danh từ)

xī yān
01

Núi phía tây; ngọn núi ở hướng tây (Hán-Việt: Tây yên/yến - chỉ 'núi Tây')

1.西山。

Ví dụ
02

Núi (chỉ núi 崦嵫) nơi mặt trời lặn theo truyền thuyết; chỗ hoàng hôn

2.指崦嵫山。传说中的日落处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西崦

西

yān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
崦嵫
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép