Bản dịch của từ 西崽 trong tiếng Việt

西崽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西崽 (Danh từ)

xī zǎi
01

Bồi Tây (chỉ những người phục dịch trong cửa hàng, cửa hiệu của người Âu Mỹ, có ý coi thường)

旧时称欧美殖民主义者在中国开设的洋行、西式餐馆等行业所雇用的男仆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西崽

西

zǎi

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
崽儿
崽子
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép