Bản dịch của từ 西州路 trong tiếng Việt
西州路
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西州路 (Thành ngữ)
【xī zhōu lù】
01
Danh từ cổ điển — biểu tượng của nỗi tiếc thương quá khứ, cảm niệm người đã khuất; theo chuyện trong《晉書》, “西州路” chỉ lối đi về Tây州, gợi cảnh tiếc nuối, sầu biệt.
《晋书.谢安传》:“羊昙者﹐太山人﹐知名士也﹐为安所爱重。安薨后﹐辍乐弥年﹐行不由西州路。尝因石头大醉﹐扶路唱乐﹐不觉至州门。左右白曰:‘此西州门。’昙悲感不已﹐以马策扣扉﹐诵曹子建曰:‘生存华屋处﹐零落归山丘。’恸哭而去。”按﹐羊昙﹐谢安的外甥。后遂以“西州路”为典实﹐表示感旧兴悲﹑悼亡故人之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西州路
xī
西
zhōu
州
lù
路
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
州乡
州人
州伯
州倅
州党
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
