Bản dịch của từ 西州门 trong tiếng Việt

西州门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西州门 (Danh từ)

xī zhōu mén
01

Cửa thành Tây Châu (tên địa danh lịch sử), chỉ cổng thành ở châu Tây của Tấn (trong văn cổ hay dùng để chỉ nơi gợi kỷ niệm buồn).

晋西州之城门。为羊昙感旧兴悲﹐哭舅谢安处。后以为典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西州门

西

zhōu

mén

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
州乡
州人
州伯
州倅
州党
门丁
门上
门上人
门下
门下人
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép