Bản dịch của từ 西干 trong tiếng Việt

西干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西干 (Danh từ)

xī gàn
01

Tây thiên; chỉ “tây phương” (phía Tây) và sau đó dùng để chỉ Phật giáo truyền từ vùng Tây Vực (Tây phương) sang Trung Hoa — tức đạo Phật nhập từ phương Tây

西天。后用以指从西域传入的佛教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西干

西

gàn

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
干与
干丐
干世
干丝
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép