Bản dịch của từ 西府海棠 trong tiếng Việt

西府海棠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西府海棠 (Danh từ)

xī fǔ hǎi táng
01

Một giống hoa hải đường (hoa hải đường Bắc) — cây cảnh có hoa màu hồng/đỏ, cánh mảnh, thường trồng làm cảnh

海棠名种之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西府海棠

西

hǎi

táng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép