Bản dịch của từ 西康省 trong tiếng Việt

西康省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西康省 (Từ chỉ nơi chốn)

xī kāng shěng
01

Tỉnh lịch sử của Tây Tạng ở vùng Kham và tây Tứ Xuyên, một tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc 1928-49 với thủ đô Ya'an 雅安

Historic province of Tibet in Kham region and west Sichuan, a province of Republic of China 1928-49 with capital Ya'an 雅安 [Yǎ ān]

Ví dụ
02

Tỉnh Tây Khang

西康区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西康省

西

kāng

shěng

西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép