Bản dịch của từ 西式 trong tiếng Việt

西式

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西式 (Tính từ)

xī shì
01

Kiểu Tây; kiểu Châu Âu; phong cách Châu Âu

西洋样式的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西式

西

shì

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
式仰
式假
式凭
式则
式叙
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép