Bản dịch của từ 西戎 trong tiếng Việt

西戎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西戎 (Danh từ)

xī róng
01

Tây Nhung (người Xionites — dân du mục Trung Á)

西奥尼派(中亚游牧民族)

Ví dụ
02

Tây Nhung, một nhóm dân tộc cổ đại ở miền Tây Trung Quốc từ thời nhà Chu trở đi

西戎,自周朝以来中国西部的一个古老民族

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西戎

西

róng

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép