Bản dịch của từ 西斋 trong tiếng Việt

西斋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西斋 (Danh từ)

xī zhāi
01

Phòng sách của văn nhân; thư phòng nơi đọc sách, viết văn (tương tự “書齋”/“書房”).

指文人的书斋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西斋

西

zhāi

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép