Bản dịch của từ 西方国家 trong tiếng Việt

西方国家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西方国家 (Danh từ)

xī fāng guó jiā
01

Các nước phương Tây (chỉ chung những quốc gia tư bản phát triển như châu Âu, Mỹ, Canada, Nhật…) — Hán Việt: Tây phương quốc gia

泛指资本主义较为发达的国家。因资本主义起源于位于世界西方的欧洲而得名。后不局限于地理位置,还包括美国、加拿大、日本等国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西方国家

西

fāng

guó

jiā

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
方丈
方丈室
国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép