Bản dịch của từ 西施舌 trong tiếng Việt

西施舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西施舌 (Danh từ)

xī shī shé
01

Tên một loài động vật nhuyễn thể (vẹm/sò) có thịt màu trắng, hình dạng giống lưỡi, rất ngon

贝类动物名。肉白﹐形似舌﹐味极鲜美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西施舌

西

shī

shé

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
施与
施丹傅粉
施为
施主
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép