Bản dịch của từ 西昆 trong tiếng Việt
西昆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西昆 (Danh từ)
【xī kūn】
01
Tên núi (Chim Lôn) chỉ núi Côn Luân; thường mượn chỉ cảnh tiên giới, chốn huyền ảo
1.指昆仑山。多借指仙境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指崦嵫山。
Ví dụ
03
Hướng Tây của dãy núi昆仑,傳說中帝王藏書或珍寶所在之地(西方昆仑群玉之山)
3.指西方昆仑群玉之山。相传是古代帝王藏书之地。
Ví dụ
04
4.见“西昆体”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西昆
xī
西
kūn
昆
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
