Bản dịch của từ 西曹 trong tiếng Việt

西曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西曹 (Danh từ)

xī cáo
01

Tên sách dùng trong văn bản cũ chỉ Bộ Binh (một cơ quan hành chính phụ trách quân sự) — nghĩa cổ: ‘quan xứ/Bộ Binh’

2.兵部的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

3.刑部的别称。

Ví dụ
03

Chức quan thời xưa (cấp dưới trong phủ của Thái úy), phụ trách việc lính cán bộ trong phủ; gọi chung quan văn phòng nội vụ của Thái úy.

1.古官名。太尉的属官﹐执掌府中署用吏属之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西曹

西

cáo

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép