Bản dịch của từ 西服 trong tiếng Việt
西服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西服 (Danh từ)
【xī fú】
01
Com lê (bộ âu phục nam kiểu phương Tây — xem “西装”)
2.见“西装”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1. Cách gọi xưa chỉ nước hoặc lãnh địa thuộc phương Tây đã chịu phục tùng (古称西方臣服之国或属地)。
1.古称西方臣服之国或属地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西服
xī
西
fú
服
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
