Bản dịch của từ 西林桥 trong tiếng Việt

西林桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西林桥 (Danh từ)

xī lín qiáo
01

Cầu Tân Lâm (tên địa danh; tham chiếu xem mục “西泠”)

见“西泠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西林桥

西

lín

qiáo

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
桥丁
桥代
桥冢
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép