Bản dịch của từ 西樵山 trong tiếng Việt

西樵山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西樵山 (Cụm từ)

xī qiáo shān
01

在广东省南海市官山圩附近。有七十二峰、三十六洞、二十八瀑布和二百零七泉之胜,尤以白云洞最著名,有“甲胜西樵”之称,其中云泉仙馆、邯郸别邸、“飞流千尺”瀑布引人入胜。为广东四大名山之一和全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西樵山

西

qiáo

shān

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
樵人
樵仆
樵侣
樵刍
樵叟
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép