Bản dịch của từ 西欧 trong tiếng Việt

西欧

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西欧 (Từ chỉ nơi chốn)

xī ōu
01

Tây Âu; miền tây Châu Âu

欧洲西部,狭义的指英国、爱尔兰、法国、摩纳哥、荷兰、比利时、卢森堡等国,广义的指除东欧以外的欧洲国家

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西欧

西

ōu

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép