Bản dịch của từ 西汉夫人 trong tiếng Việt
西汉夫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
西汉夫人 (Danh từ)
【xī hàn fū rén】
01
Một tên gọi cổ của Tây Vương Mẫu (nữ thần bất tử trong thần thoại Trung Hoa), nghĩa là 'Bà Vua phương Tây'; thường xuất hiện trong cổ truyện và thần thoại.
西王母的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西汉夫人
xī
西
hàn
汉
fū
夫
rén
人
Các từ liên quan
西上
西东
西乐
西乞
西乡
汉中
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
- Các biến thể:
- 棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵠
嬆
磎
樨
鵗
琋
㛫
屖
惜
巇
徯
䙵
覂
覊
覉
覇
覀
覆
覅
要
覈
覄
覃
㦮
伌
伩
达
犷
䂖
各
芅
灳
㕦
扠
芓
东西
西瓜
西边
西贡
西服
西藏
西装
陕西
西药
西餐
